Giỏ hàng

WiFi UniFi Enterprise E7 (E7)

WiFi UniFi Enterprise E7 là điểm truy cập WiFi 7 chuẩn doanh nghiệp. Thiết bị phát 3 băng tần đạt tốc độ 21 Gbps, kết hợp cổng 10GbE và MLO để xóa bỏ độ trễ. Đây là giải pháp mạng siêu tốc, chịu tải hoàn hảo cho 1000+ người dùng.

Liên hệ

KHUYẾN MÃI

Giao hàng siêu tốc trong nội thành Hà Nội & Sài Gòn.

Cài đặt, hướng dẫn sử dụng miễn phí toàn quốc.

Miễn phí giao hàng toàn quốc.

Cam kết chính hãng, nguyên hộp mới 100%.

Đổi mới trong vòng 7 ngày nếu lỗi.

Nếu quý khách ngại đặt hàng. Hãy gọi 0987.66.11.88 để mua hàng nhanh nhất

WiFi UniFi Enterprise E7 đánh dấu một bước ngoặt về mặt vật lý và giao thức truyền tải trong lịch sử mạng không dây. Với tổng băng thông đạt ngưỡng 21.1 Gbps và khả năng xử lý hàng triệu gói tin mỗi giây, thiết bị mạng này phá vỡ mọi định kiến về giới hạn của sóng vô tuyến. Tại TÂN LONG, chúng tôi nhận định đây không chỉ là bản nâng cấp tốc độ thông thường, mà là cơ sở hạ tầng bắt buộc để doanh nghiệp Việt Nam vận hành trơn tru các hệ thống AI nội bộ, phần mềm quản trị ERP thời gian thực và mô hình làm việc thực tế ảo (VR/AR) trong thập kỷ tới.

WIFI UNIFI ENTERPRISE E7 CÓ THỰC SỰ LÀ LỰA CHỌN TỐT NHẤT 2026?

WiFi UniFi Enterprise E7 là điểm truy cập WiFi 7 chuẩn doanh nghiệp. Thiết bị phát 3 băng tần đạt tốc độ 21 Gbps, kết hợp cổng 10GbE và MLO để xóa bỏ độ trễ. Đây là giải pháp mạng siêu tốc, chịu tải hoàn hảo cho 1000+ người dùng.

GIẢI MÃ KIẾN TRÚC PHẦN CỨNG VÀ THÔNG SỐ VẬT LÝ CỦA WIFI UNIFI ENTERPRISE E7

Để một thiết bị mạng có thể được gán nhãn "Enterprise", nó phải vượt qua những bài kiểm tra khắc nghiệt nhất về độ bền bỉ và khả năng chịu tải. Bảng mạch của thiết bị này là một kiệt tác kỹ thuật, được thiết kế để xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ mà không sinh ra hiện tượng thắt nút cổ chai (bottleneck) ở cấp độ vi xử lý.

1. Cuộc cách mạng trên dải băng tần 6GHz

Lịch sử mạng không dây từ trước đến nay luôn chật vật với vấn đề nhiễu sóng trên hai băng tần 2.4GHz và 5GHz. Dù 5GHz đã cải thiện rất nhiều, nhưng với số lượng thiết bị thông minh bùng nổ, dải tần này cũng đang dần cạn kiệt không gian. Đây chính là lúc dải tần 6GHz thể hiện giá trị độc tôn. WiFi UniFi Enterprise E7 tận dụng trọn vẹn dải phổ từ 5.925 GHz đến 7.125 GHz, một dải phổ hoàn toàn "sạch", chưa từng bị các thiết bị chuẩn cũ xâm chiếm.

Tốc độ 11.5 Gbps riêng trên dải 6GHz không phải là một con số quảng cáo suông. Nó đạt được nhờ việc mở rộng độ rộng kênh lên mức tối đa 320MHz. Hãy hình dung, nếu kênh 80MHz trên WiFi 6 là một con đường 2 làn xe, thì kênh 320MHz là một đại lộ cao tốc 8 làn xe riêng biệt. Nó cho phép truyền tải các khối lượng dữ liệu khổng lồ, như một tệp thiết kế CAD vài chục Gigabyte, chỉ trong chớp mắt. Hệ thống anten 4x4 MIMO trên dải 6GHz giúp phát đa luồng dữ liệu liên tục tới 4 thiết bị nhận khác nhau cùng một thời điểm ở tốc độ tối đa.

2. Sức mạnh phần cứng từ cổng Uplink 10GbE

Rất nhiều kỹ sư mạng thiếu kinh nghiệm thường chỉ quan tâm đến tốc độ phát sóng không dây mà bỏ quên giới hạn của kết nối có dây (Uplink). Khi tổng lưu lượng không dây của thiết bị lên tới hơn 21 Gbps, việc sử dụng cổng mạng 1Gbps hay 2.5Gbps sẽ tạo ra một thảm họa về hiệu năng. Toàn bộ dữ liệu siêu tốc thu thập từ thiết bị người dùng sẽ bị nghẽn lại tại cổng cáp mạng.

Để giải quyết triệt để vấn đề vật lý này, WiFi UniFi Enterprise E7 được trang bị cổng mạng 10 GbE. Đây là chuẩn kết nối mạng LAN tốc độ cao nhất hiện nay dành cho các điểm truy cập đơn lẻ. Giao diện 10GbE này đảm bảo dữ liệu từ máy trạm không dây được đẩy thẳng về hệ thống máy chủ trung tâm (Core Switch) với tốc độ bằng đúng tốc độ đọc ghi của một ổ cứng SSD NVMe cao cấp.


WiFi UniFi Enterprise E7
Giao tiếp 10GbE giúp giải phóng toàn bộ băng thông cực đại 21Gbps của hệ thống mạng chuẩn WiFi 7

4 CÔNG NGHỆ LÕI ĐỊNH HÌNH ĐẲNG CẤP CỦA WIFI UNIFI ENTERPRISE E7

Ngoài cấu hình phần cứng "khủng long", sức mạnh thực sự của thiết bị mạng này nằm ở lớp phần mềm (MAC Layer) và các thuật toán xử lý tín hiệu số (DSP) tinh vi.

Vị Trí Hình [Bổ Sung] Nội dung hình: Một biểu đồ kỹ thuật phức hợp minh họa 4 công nghệ chính: 1. Phổ tần hiển thị Preamble Puncturing tránh nhiễu. 2. Hai luồng dữ liệu song song (5GHz/6GHz) kết nối vào một thiết bị (MLO). 3. Biểu đồ chòm sao 4096-QAM dày đặc. 4. Giao diện điều khiển UniFi Network Controller ở trung tâm giám sát tất cả. Phong cách tương lai, các luồng dữ liệu phát sáng.


4 công nghệ lõi WiFi UniFi Enterprise E7
4 trụ cột công nghệ giúp WiFi UniFi Enterprise E7 đạt tốc độ 21Gbps không độ trễ

1. Preamble Puncturing - Kỹ thuật "Đục lỗ" kênh truyền

Trong môi trường văn phòng, tòa nhà thương mại hay bệnh viện, tín hiệu vô tuyến luôn bị can nhiễu bởi các bộ phát từ các công ty hàng xóm, sóng radar, hay thậm chí là thiết bị y tế. Ở các chuẩn WiFi trước đây (bao gồm cả WiFi 6), nếu một kênh truyền rộng 160MHz bị nhiễu ở một dải nhỏ (ví dụ 20MHz), toàn bộ kênh 160MHz đó sẽ bị hạ cấp xuống chỉ còn 80MHz hoặc 40MHz, làm suy giảm băng thông nghiêm trọng.

Công nghệ Preamble Puncturing trên WiFi UniFi Enterprise E7 xử lý vấn đề này theo một cách thông minh chưa từng có. Thay vì hạ cấp toàn bộ kênh, thiết bị sẽ phân tích phổ tần, xác định chính xác phần 20MHz đang bị nhiễu và "đục lỗ" (loại bỏ) phần đó ra khỏi luồng truyền tải. Thiết bị vẫn tiếp tục phát sóng trên các khối tần số còn lại của kênh 320MHz. Kết quả là phổ tần được tận dụng triệt để, đảm bảo trải nghiệm người dùng không bị gián đoạn.

2. Multi-Link Operation (MLO) - Ghép nối đa băng tần

Đây là tính năng mang tính cách mạng nhất. Trước đây, một chiếc điện thoại thông minh chỉ có thể chọn kết nối vào sóng 2.4GHz HOẶC 5GHz HOẶC 6GHz. Khi người dùng di chuyển xa dần bộ phát, thiết bị sẽ phải ngắt kết nối dải 5GHz để chuyển sang 2.4GHz, gây ra hiện tượng rớt mạng trong vài giây (đủ để làm rớt một cuộc gọi Zalo hay Zoom).

Với WiFi UniFi Enterprise E7 (E7), công nghệ MLO cho phép thiết bị đầu cuối kết nối ĐỒNG THỜI vào nhiều dải tần cùng lúc. Chế độ STR (Simultaneous Transmit and Receive) cho phép thiết bị gửi dữ liệu trên dải 5GHz và nhận dữ liệu trên dải 6GHz trong cùng một mili-giây. Tính năng này gần như xóa sổ khái niệm "độ trễ không dây" (zero-latency), tạo ra một kết nối tin cậy ngang ngửa với việc bạn cắm trực tiếp sợi cáp mạng vào máy tính.

3. Điều chế tín hiệu 4096-QAM (4K-QAM)

Nếu bạn coi tín hiệu vô tuyến là những chiếc xe tải chở hàng (dữ liệu), thì chuẩn điều chế tín hiệu chính là cách bạn sắp xếp hàng hóa lên thùng xe. WiFi 6 sử dụng chuẩn 1024-QAM. WiFi UniFi Enterprise E7 nâng cấp lên chuẩn 4096-QAM. Mật độ gói tin được nén chặt hơn 20%, giúp mỗi "chuyến xe" mang được lượng dữ liệu nhiều hơn đáng kể. Khi hàng ngàn thiết bị cùng yêu cầu dữ liệu, sự chênh lệch 20% này quyết định việc hệ thống có bị treo hay không.

4. Hệ sinh thái quản trị UniFi Network Controller

Một thiết bị phần cứng tốt sẽ là thảm họa nếu không có phần mềm quản trị trực quan. Toàn bộ thiết bị WiFi UniFi Enterprise E7 được giám sát và điều khiển tập trung thông qua nền tảng UniFi Network. Giao diện quản lý cấp doanh nghiệp này cung cấp khả năng phân tích biểu đồ RF theo thời gian thực, lập lịch tự động quét nhiễu, phân tích lưu lượng của từng ứng dụng (Deep Packet Inspection) để chặn hoặc ưu tiên băng thông cho các phần mềm nghiệp vụ quan trọng.

ỨNG DỤNG THỰC TIỄN: NỖI ĐAU CỦA DOANH NGHIỆP VÀ LỜI GIẢI ĐÁP

Tại sao một doanh nghiệp lại cần nâng cấp hệ thống mạng lên mức 21Gbps? Việc đầu tư không bao giờ là thừa thãi nếu nó trực tiếp giải quyết các "tử huyệt" trong quá trình vận hành hàng ngày.

Môi trường văn phòng chia sẻ (Co-working Space) mật độ cao: Nỗi đau lớn nhất ở các không gian này là số lượng người dùng đồng thời vượt quá ngưỡng chịu đựng của thiết bị. Một bộ phát WiFi thông thường sẽ sụp đổ khi có hơn 100 người cùng kết nối. Với khả năng chịu tải trên 1000 người dùng nhờ cấu trúc đa anten và công nghệ OFDMA, thiết bị này chia nhỏ các kênh truyền, phục vụ hàng trăm phiên kết nối đồng thời mà không để ai phải xếp hàng chờ đợi dữ liệu.

Bệnh viện và Trung tâm y tế kỹ thuật số: Việc truy xuất hồ sơ bệnh án điện tử (EMR) chứa hàng loạt ảnh chụp MRI hay CT dung lượng lớn đòi hỏi tốc độ mạng phải tính bằng Gigabit. Độ trễ mạng trong y tế có thể trả giá bằng tính mạng. Băng tần 6GHz chống nhiễu tuyệt đối của thiết bị sẽ đảm bảo kết nối liên tục cho các thiết bị chẩn đoán hình ảnh di động và robot y tế.

Trường đại học và Hội trường sự kiện:

Nhu cầu phát trực tiếp (livestreaming) bài giảng 4K, cùng lúc sinh viên sử dụng hàng trăm thiết bị di động cá nhân tạo ra sức ép nghẽn cổ chai khổng lồ. Việc sở hữu một hạ tầng mạng không dây đủ lớn như đại lộ 320MHz là điều kiện kiên quyết để hệ thống giáo dục thông minh không bị tê liệt giữa chừng.

BẢNG SO SÁNH VÀ PHÂN TÍCH CHUYÊN SÂU HIỆU NĂNG

Để khách hàng có cái nhìn minh bạch, các chuyên gia mạng đã thiết lập bảng phân tích so sánh giữa dòng thiết bị WiFi 7 mới nhất và chuẩn WiFi 6E cao cấp tiền nhiệm.

Tiêu chuẩn Kỹ thuật

Hạ tầng WiFi 6E cũ

WiFi UniFi Enterprise E7

Giao thức cốt lõi

IEEE 802.11ax

IEEE 802.11be

Băng thông tổng hợp

~ 10.2 Gbps

21.1 Gbps

Dung lượng kênh tối đa

160 MHz

320 MHz

Cổng mạng vật lý

2.5 Gbps (RJ45)

10 Gbps (RJ45)

Chuẩn điều chế sóng

1024-QAM

4096-QAM

Khả năng ghép băng tần

Không hỗ trợ (Chuyển đổi)

MLO (Hoạt động song song)

Mức tiêu thụ điện năng

PoE+ (Khoảng 22W)

PoE++ (Tối đa 43W)

Như bảng dữ liệu trên thể hiện, sự khác biệt không chỉ nằm ở những con số tăng gấp đôi. Sự chuyển mình từ giao thức 802.11ax lên 802.11be với WiFi UniFi Enterprise E7 (E7) thực chất là sự thay đổi về phương thức truyền thông: từ luân phiên chuyển đổi sang truyền tải song song và từ bỏ các rào cản tắc nghẽn vật lý ở cổng mạng.

YÊU CẦU KHẮT KHE VỀ HẠ TẦNG CÁP VÀ NGUỒN ĐIỆN

Triển khai mạng WiFi 7 không đơn giản là tháo thiết bị cũ và cắm thiết bị mới vào trần nhà. Nó đòi hỏi một hệ sinh thái đồng bộ từ nền tảng.

Hệ thống cáp truyền dẫn (Cabling):

Để truyền tải luồng dữ liệu 10Gbps qua cổng Ethernet ở khoảng cách lên tới 100 mét, bạn bắt buộc phải nâng cấp hệ thống cáp mạng nội bộ. Sợi cáp Cat5e hay Cat6 tiêu chuẩn sẽ nhanh chóng thất bại do hiện tượng nhiễu xuyên âm (Crosstalk) ở tần số cao. Quá trình thi công bắt buộc phải sử dụng cáp Cat6A chất lượng cao hoặc cáp Cat7 có màng bọc chống nhiễu (SFTP). Nếu cáp không đạt chuẩn, thiết bị sẽ tự động hạ tốc độ cổng mạng xuống 5Gbps, 2.5Gbps hoặc thậm chí 1Gbps, làm lãng phí hoàn toàn sức mạnh của bộ phát.

Hệ thống cấp nguồn qua mạng (PoE++):

Với công suất tiêu thụ tối đa lên tới 43 Watt nhằm nuôi dưỡng 3 dải băng tần và hệ thống anten đồ sộ, thiết bị yêu cầu nguồn điện tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn IEEE 802.3bt (PoE++). Các dòng Switch PoE thông thường hoặc PoE+ chỉ cung cấp tối đa 15W đến 30W trên mỗi cổng. Nếu cố tình sử dụng, hệ thống sẽ rơi vào trạng thái thiếu dòng điện liên tục, tự động tắt dải sóng 6GHz hoặc khởi động lại thiết bị (reboot) không báo trước.

QUY TRÌNH THI CÔNG VÀ NGHIỆM THU CHUẨN QUỐC TẾ

Quá trình lắp đặt phần cứng đắt tiền cần được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật am hiểu sâu sắc về vô tuyến học. Dưới đây là 5 bước thi công khép kín:

  1. Đo kiểm môi trường sóng (Predictive Site Survey): Các kỹ sư sử dụng phần mềm mô phỏng không gian 3D, nhập thông số vật liệu tường (bê tông, thạch cao, kính) để tính toán chính xác mức độ suy hao tín hiệu. Từ đó xác định tọa độ gắn thiết bị tối ưu nhất, đảm bảo vùng sóng 6GHz phủ kín toàn bộ diện tích mục tiêu 185m².
  2. Thi công kéo cáp quang/cáp đồng 10G: Đội ngũ thi công triển khai hệ thống cáp Cat6A/Cat7 từ tủ Rack trung tâm đến các vị trí đặt thiết bị. Mọi điểm tiếp xúc và đầu bấm mạng (Keystone) đều được đo kiểm bằng máy Fluke Networks để lấy chứng nhận đạt chuẩn băng thông 10Gbps.
  3. Lắp đặt vật lý và cấu hình Switch: Thiết bị được cố định chắc chắn lên trần giả hoặc tường chịu lực bằng bộ phụ kiện ngàm kim loại chuyên dụng. Tại phòng máy chủ, các chuyên gia thiết lập cấu hình cấp nguồn PoE++ trên bộ chuyển mạch Switch Enterprise.
  4. Cấu hình mạng logic và Bảo mật nâng cao: Kỹ thuật viên khai báo thiết bị lên máy chủ UniFi Controller. Tiến hành thiết lập các mạng ảo (VLAN) phân tách dữ liệu khối khách hàng, khối nội bộ, khối camera. Bật giao thức bảo mật WPA3 Enterprise kết hợp cùng máy chủ xác thực RADIUS, đảm bảo mạng lưới không thể bị xâm nhập bởi các cuộc tấn công dò mật khẩu (Brute-force).
  5. Đo kiểm thực địa và Bàn giao (Active Survey & Stress Test): Kỹ thuật viên dùng phần mềm chuyên dụng và thiết bị cuối chuẩn WiFi 7 di chuyển thực tế khắp văn phòng để kiểm tra quá trình chuyển vùng sóng (Fast Roaming). Bước cuối cùng là dùng công cụ Iperf3 đẩy lưu lượng mạng lên mức cực đại để kiểm tra độ ổn định nhiệt độ của hệ thống trước khi cấp biên bản bàn giao.


Lắp đặt hệ thống mạng WiFi UniFi Enterprise E7
Quy trình khảo sát chuyên sâu giúp xác định vị trí đặt WiFi UniFi Enterprise E7 hạn chế điểm mù sóng tối đa.

BÁO GIÁ VÀ CHÍNH SÁCH PHÂN PHỐI DỰ ÁN NĂM 2026 TẠI TÂN LONG

Vì là dòng sản phẩm Enterprise chuyên biệt, việc cung cấp thiết bị cần đi kèm với trách nhiệm hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật liên tục.

Bảng giá phân phối:

  • Giá dự án: Tuân thủ theo mức bảo vệ giá từ nhà sản xuất dành cho các công trình lớn. Chúng tôi hỗ trợ mức chiết khấu cực kỳ cạnh tranh cho các đối tác tích hợp hệ thống (SI) hoặc chủ đầu tư trực tiếp.
  • Giá bán lẻ: Vui lòng liên hệ trực tiếp hotline để nhận báo giá thiết bị kèm các phụ kiện cấp nguồn PoE++ (nếu hệ thống Switch hiện tại chưa đáp ứng).

Quyền lợi vàng dành cho khách hàng:

  • Giao hàng siêu tốc trong nội thành Hà Nội & Sài Gòn.
  • Cài đặt, hướng dẫn sử dụng miễn phí toàn quốc.
  • Miễn phí giao hàng toàn quốc.
  • Cam kết chính hãng, nguyên hộp mới 100%.
  • Đổi mới trong vòng 7 ngày nếu lỗi từ nhà sản xuất.

GIẢI ĐÁP CÁC VẤN ĐỀ KỸ THUẬT TỪ CHUYÊN GIA

Vì sao băng tần 6GHz trên thiết bị lại có độ phủ sóng vật lý ngắn hơn băng tần 2.4GHz?

Theo nguyên lý vật lý vô tuyến, tần số càng cao thì bước sóng càng ngắn. Bước sóng ngắn mang lại lượng dữ liệu khổng lồ nhưng lại dễ bị hấp thụ và suy hao khi gặp vật cản cứng như tường gạch hay kính cường lực. Do đó, băng tần 2.4GHz truyền xa hơn nhưng chậm, còn băng tần 6GHz của bộ phát này truyền gần nhưng nhanh như chớp. Đây là lý do quy trình khảo sát Site Survey trước khi lắp đặt là cực kỳ quan trọng.

Tôi có thể sử dụng cổng quang SFP+ trực tiếp trên thiết bị này không?

Không. Thiết bị này không trang bị cổng quang SFP+ trực tiếp. Giao thức kết nối đường truyền tốc độ cao là thông qua cổng đồng 10GbE RJ45. Để thiết lập, bạn cần kết nối sợi cáp đồng Cat6A/Cat7 từ bộ phát WiFi đến một chiếc Switch PoE++ có hỗ trợ các cổng 10G RJ45 hoặc sử dụng module chuyển đổi SFP+ to RJ45 tại phía đầu Switch.

Tính năng Multi-Link Operation (MLO) có hoạt động với thiết bị phát sóng WiFi 6 không?

Tính năng MLO là đặc quyền của chuẩn 802.11be (WiFi 7). Để kích hoạt và sử dụng được khả năng truyền nhận dữ liệu đồng thời trên nhiều băng tần, cả thiết bị phát mạng (Access Point) và thiết bị nhận sóng (Smartphone, Laptop) đều phải tích hợp chip xử lý WiFi 7. Đối với các thiết bị đời cũ, bộ phát sóng sẽ tự động điều chỉnh cơ chế hoạt động lùi về chuẩn tương thích tương ứng (WiFi 5 hoặc WiFi 6) thông qua quá trình đàm phán bắt tay (Handshake).

Xem thêm >>> WiFi Ubiquiti

CAM KẾT VÀ TẦM NHÌN HẠ TẦNG KẾT NỐI TƯƠNG LAI

Với việc sở hữu WiFi UniFi Enterprise E7, quý doanh nghiệp đã nắm trong tay một hệ thống đường cao tốc thông tin rộng lớn nhất, an toàn nhất và hiện đại nhất. Chúng tôi tự hào được lựa chọn là đối tác tư vấn và triển khai công nghệ hàng đầu, mang những giải pháp tinh hoa nhất từ hãng đến tận tay khách hàng.

Đội ngũ kỹ sư tâm huyết tại TÂN LONG luôn sẵn sàng đồng hành, chia sẻ những kiến thức chuyên môn sâu sắc nhất, giúp biến những khoản đầu tư công nghệ của bạn thành lợi thế cạnh tranh vô giá trên thị trường. Hãy để chúng tôi kiến tạo nền tảng kết nối vững chắc cho tương lai thành công của bạn.

THÔNG TIN TƯ VẤN DỰ ÁN CHUYÊN NGHIỆP:

  • Đơn vị thực hiện: Công ty TÂN LONG
  • Tổng đài hỗ trợ / Zalo: 0987.66.11.88

Cam kết dịch vụ: Hỗ trợ xử lý sự cố mạng, bảo hành nhanh chóng, đồng hành trọn vòng đời thiết bị.


THÔNG SỐ KỸ THUẬT


Mechanical
Dimensions250 x 250 x 43.5 mm (9.8 x 9.8 x 1.7")
Weight1.8 kg (4 lb)
Enclosure materialUV-stabilized polycarbonate, aluminum alloy
Mount materialStainless steel (SUS304), galvanized steel (SGCC)
Hardware
Networking interface(1) 10 GbE RJ45 port
(1) 1 GbE RJ45 port
Management interfaceEthernet 
Power methodPoE++
Power supplyUniFi PoE switch
Supported voltage range42.5—57V DC
Max. power consumption43W
Max. TX power
2.4 GHz
5 GHz
6 GHz

23 dBm
30 dBm
24 dBm / 30* dBm
*With 6 GHz Extended Range mode. Available in FCC/IC region only.
MIMO
2.4 GHz
5 GHz
6 GHz

2 x 2 (DL/UL MU-MIMO)
4 x 4 (DL/UL MU-MIMO)
4 x 4 (DL/UL MU-MIMO)
Max. data rate
2.4 GHz
5 GHz
6 GHz

688 Mbps (BW40)
8.6 Gbps (BW240)
11.5 Gbps (BW320)
Antenna gain
2.4 GHz
5 GHz
6 GHz

5 dBi
6 dBi
6 dBi
AntennaInternal with omni patterns
LEDsR/G/B
ButtonFactory reset
MountingWall/ceiling (Included)
Ambient operating temperature-30 to 50° C (-22 to 122° F)
Ambient operating humidity5 to 95% noncondensing
CertificationsCE, FCC, IC
Software
WiFi standards802.11a/b/g/n/ac/ax/be (WiFi 6, WiFi 7)
Wireless securityWPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3/PPSK)
BSSID8 per radio
VLAN802.1Q
Advanced QoSPer-user rate limiting
Guest traffic isolationSupported
Concurrent clients1,000+
Ubiquiti specific featuresDedicated spectral analyzer radio
Supported Data Rates
802.11a6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11b1, 2, 5.5, 11 Mbps
802.11g6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11n6.5 Mbps to 600 Mbps (MCS0 - MCS31, HT 20/40)
802.11ac6.5 Mbps to 3.4 Gbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160)
802.11ax (WiFi 6)7.3 Mbps to 4.8 Gbps (MCS0 - MCS11 NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160)
802.11be (WiFi 7)7.3 Mbps to 11.5 Gbps (MCS0 - MCS13 NSS1/2/3/4, EHT 20/40/80/160/240/320)
Application Requirements
UniFi NetworkVersion 8.6.9 and later
UniFi OSVersion 4.0.20 and later